Gốc > Olympic Tiếng Anh >
Lê Đức Minh @ 14:30 26/10/2010
Số lượt xem: 424
Đối chiếu Anh - Việt
Phần chung
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Odd one out, choose the odd one out: | Chọn từ khác với những từ còn lại: |
| 2 | Choose the word that has the underlined part pronounced differently: | Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại: |
| 3 | Choose the word that has different stress pattern: | Chọn từ có trọng âm khác với từ còn lại: |
Phần riêng
Dạng 1
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Score | Điểm số |
| 3 | Question | Câu hỏi số |
| 4 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
| 5 | Score | Tổng điểm |
Dạng 2
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Hi | Xin chào |
| 3 | Score | Điểm của bạn là |
| 4 | Time left | Thời gian còn lại |
| 5 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
| 6 | Score | Tổng điểm |
Dạng 3
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Time left | Thời gian còn lại |
| 3 | Use the arrow keys to move the Bear toward the honey. | Dùng các phím mũi tên để di chuyển Gấu đến lọ mật ong. |
| 4 | Use the keyboard to enter or clear the answer. | Dùng bàn phím để nhập hoặc xóa phần trả lời của bạn. |
| 5 | Great! | Giỏi quá! |
| 6 | Perfect! | Hoàn hảo! |
| 7 | Superb! | Xuất sắc! |
| 8 | Finish! | Kết thúc! |
| 9 | Congratulations, you've helped the bear find the honey! | Chúc mừng bạn, bạn đã giúp Gấu tìm được đường đến với lọ mật ong! |
| 10 | Sorry, you've failed to reach the honey! | Rất tiếc, bạn đã không giúp Gấu tìm được đường đến với lọ mật ong! |
| 11 | Score | Điểm của bạn là |
| 12 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
Dạng 4
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Time left | Thời gian còn lại |
| 3 | Checkpoint | Chướng ngại vật |
| 4 | Result | Kết quả |
| 5 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
| 6 | Score | Tổng điểm |
Dạng 5
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | The teacher is coming! | Giáo viên đang đến |
| 3 | Time left | Thời gian còn lại |
| 4 | Question | Câu hỏi số |
| 5 | Well-done! | Bạn làm tốt đấy! |
| 6 | Good! | Tốt! |
| 7 | Correct! | Đúng! |
| 8 | Excellent! | Xuất sắc! |
| 9 | Great! | Giỏi quá! |
| 10 | Wonderful! | Tuyệt vời! |
| 11 | Perfect! | Hoàn hảo! |
| 12 | Score | Điểm của bạn |
| 13 | You miss it! | Sai! |
| 14 | Please try again! | Thử lại nào! |
| 15 | Result | Tổng điểm |
| 16 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
Dạng 6
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Score | Điểm số |
| 3 | Time left | Thời gian còn lại |
| 4 | Correct! | Đúng! |
| 5 | Sorry! | Sai! |
| 6 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
| 7 | Score | Tổng điểm |
Dạng 7
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Score: ... points | Điểm số |
| 3 | Question | Câu hỏi số |
| 4 | Submit | Hoàn thành |
| 5 | Delete | Xóa |
| 6 | Final result | Kết quả |
| 7 | Result: ... points | Tổng điểm |
| 8 | Your total time: | Thời gian làm bài: |
Dạng 8
| Stt | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| 1 | Start | Bắt đầu |
| 2 | Score: ... points | Điểm số |
| 3 | Question No. | Câu hỏi số |
| 4 | Try again please! | Thử lại nào! |
| 5 | Oh sorry! | Bạn sai rồi! |
| 6 | Congratulations! | Chúc mừng bạn! |
| 7 | Your score: ... points! | Điểm của bạn là ... ! |
Lê Đức Minh @ 14:30 26/10/2010
Số lượt xem: 424
Số lượt thích:
0 người
 
- Hướng dẫn cài đặt Firefox (26/10/10)
- Hướng dẫn xem kết quả (26/10/10)
- Hướng dẫn thi (22/10/10)
- Hướng dẫn sử dụng trang web IOE - Hướng dẫn cài đặt Adobe flash player (20/10/10)
- Hướng dẫn sử dụng trang web IOE - Hướng dẫn đăng nhập (19/10/10)


